Với mục tiêu kinh tế hóa nông – lâm nghiệp, DNCC mong muốn biến cây trồng từ hoạt động sản xuất truyền thống trở thành một loại tài sản minh bạch, có thể đo lường và gia tăng giá trị theo thời gian. Từ đó, DNCC đã xây dựng nên 6 giá trị cốt lõi làm nền tảng cho mô hình nông – lâm nghiệp số, kết nối con người, dữ liệu và thiên nhiên một cách bền vững. Hãy cùng DNCC tìm hiểu các giá trị ấy trong bài viết này nhé!
1. Kinh tế hóa nông – lâm nghiệp là gì?
Kinh tế hóa nông – lâm nghiệp là quá trình áp dụng các nguyên lý kinh tế vào hoạt động hoạt động sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp nhằm tối ưu hiệu quả và nâng cao giá trị. Thay vì sản xuất tự cung tự cấp, nông – lâm nghiệp được vận hành như một lĩnh vực kinh doanh có tính toán về chi phí, lợi nhuận và thị trường. Cây trồng, vật nuôi và tài nguyên rừng được xem là tài sản kinh tế có thể quản lý, đầu tư và phát triển dài hạn.

Kinh tế hóa nông – lâm nghiệp không tách rời mục tiêu bảo vệ môi trường và hệ sinh thái. Các mô hình sản xuất sạch, hữu cơ và tuần hoàn được ưu tiên nhằm giảm phát thải và bảo tồn tài nguyên rừng. Phát triển kinh tế đi đôi với trách nhiệm sinh thái giúp nông – lâm nghiệp duy trì giá trị lâu dài cho cả hiện tại và tương lai.
2. 6 giá trị cốt lõi định hình mô hình kinh tế hóa nông – lâm nghiệp
Dưới đây là 6 giá trị cốt lõi do DNCC xác lập và theo đuổi, đóng vai trò nền tảng trong việc định hình mô hình kinh tế hóa nông – lâm nghiệp:
2.1. Minh bạch hóa
2.1.1. Minh bạch hóa định danh cây
DNCC thực hiện minh bạch hóa bằng việc định danh từng cây trồng gắn với nhà đầu tư trong suốt vòng đời từ gieo trồng, chăm sóc, quản lý đến khai thác. Hệ thống công nghệ theo dõi giúp mỗi cây trở thành một đơn vị tài sản độc lập, có dữ liệu riêng biệt. Thông tin về sinh trưởng và giá trị cây được cập nhật định kỳ trên ứng dụng, đồng thời nhà đầu tư có thể lựa chọn trả phí để cập nhật theo nhu cầu thực tế.
2.1.2. Minh bạch hóa các loại chi phí hợp lý
Toàn bộ chi phí trong quá trình trồng và chăm sóc cây được phân bổ rõ ràng và gắn trực tiếp với Nhật ký gieo trồng trong hệ thống truy xuất nguồn gốc. Từng khoản chi được ghi nhận theo từng giai đoạn, giúp nhà đầu tư hiểu chính xác chi phí hình thành nên giá trị của cây. Cách tiếp cận này đảm bảo chi phí được kiểm soát hợp lý, hạn chế phát sinh không minh bạch và tăng độ tin cậy cho mô hình.

2.1.3. Minh bạch hóa phân chia quyền lợi
Việc phân chia quyền lợi giữa các thành phần tham gia được DNCC quản lý và cập nhật theo thực tế vận hành của dự án. Tất cả thông tin về tỷ lệ hưởng lợi, giá trị tài sản và quyền khai thác đều được hiển thị công khai trên ứng dụng. Nhờ đó, nhà đầu tư và các bên liên quan có thể theo dõi, đối chiếu và chủ động kiểm soát quyền lợi của mình một cách minh bạch và công bằng.
2.2. Liên kết hóa
2.2.1. Liên kết hóa mối quan hệ giữa Cây và Nhà đầu tư
DNCC thực hiện liên kết hóa bằng cách thiết lập mối quan hệ trực tiếp giữa cây trồng và nhà đầu tư thông qua hệ thống dữ liệu. Quá trình sinh trưởng của cây được cập nhật định kỳ. Giá trị thực của cây được xác lập và cập nhật liên tục.

Theo đó, việc liên kết hóa tạo cơ sở để nhà đầu tư chủ động đưa ra quyết định mua, giữ hoặc chuyển nhượng. Bên cạnh đó, các giá trị phái sinh từ trồng cây cũng được phân bổ và chia sẻ minh bạch cho nhà đầu tư.
2.2.2. Liên kết các vùng trồng để khai thác giá trị
DNCC liên kết các vùng trồng riêng lẻ thành những khu vực sản xuất tập trung, từ đó gia tăng hiệu quả khai thác và giá trị kinh tế. Việc tập trung vùng trồng tạo điều kiện thuận lợi cho khai thác tín chỉ carbon và các giá trị môi trường đi kèm. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để hình thành các trung tâm chế biến lâm sản, giúp nâng cao giá trị đầu ra, tối ưu chi phí và xây dựng chuỗi giá trị nông – lâm nghiệp bền vững.
2.3. Số hóa
2.3.1. Số hóa vùng trồng
DNCC thực hiện số hóa vùng trồng ngay từ thời điểm bắt đầu gieo trồng, coi đây là nền tảng để quản lý và gia tăng giá trị cây trồng. Toàn bộ quá trình từ trồng, chăm sóc đến thu hoạch được ghi nhận và truy xuất nguồn gốc minh bạch trên hệ thống.

Diện tích trồng được số hóa chính xác theo tọa độ, quy mô và từng loại cây, đảm bảo tính khoa học và pháp lý. Công nghệ theo dõi và tương tác giúp kết nối người góp vốn, cây trồng và người chăm sóc, đồng thời số hóa giá trị cây theo từng giai đoạn sinh trưởng, làm cơ sở cho các quyết định đầu tư.
Xem thêm: Số hóa nông nghiệp là gì? Bước đi tất yếu cho tương lai 2026
2.3.2. Số hóa tài sản
Thông qua nền tảng số, cây trồng và diện tích trồng được DNCC chuyển đổi thành tài sản số có thể quản lý và giao dịch. Giá trị cây được cập nhật liên tục theo quá trình sinh trưởng, phản ánh đúng giá trị thực tế tại từng thời điểm. Trên cơ sở đó, DNCC phát triển chợ trao đổi, mua bán cây và diện tích trồng đã được số hóa, giúp nhà đầu tư linh hoạt trong việc nắm giữ, chuyển nhượng hoặc thu hồi vốn.

2.3.3. Số hóa pháp lý
DNCC tiến hành số hóa toàn bộ mô hình hoạt động của dự án nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật. Quyền quản lý, khai thác và hưởng lợi từ mô hình trồng cây được xác lập rõ ràng và số hóa theo từng thành phần tham gia. Điều này giúp giảm rủi ro pháp lý, tăng độ tin cậy cho nhà đầu tư và tạo nền tảng cho việc mở rộng, nhân rộng mô hình kinh tế hóa nông – lâm nghiệp trong tương lai.
2.4. Xã hội hóa
2.4.1. Xã hội hóa nguồn lực
DNCC tiếp cận xã hội hóa như một giải pháp tập hợp sức mạnh cộng đồng cho mục tiêu phát triển nông – lâm nghiệp bền vững. Một cá nhân khó có thể trồng hàng trăm cây, nhưng khi hàng triệu người cùng tham gia, mỗi người một cây, việc phủ xanh những vùng đất trống đồi núi trọc trở nên khả thi. Bên cạnh nguồn lực trồng cây, DNCC còn xã hội hóa nguồn lực cho đầu ra sản phẩm, góp phần hình thành một ngành kinh tế nông – lâm nghiệp có quy mô và chiều sâu.
2.4.2. Xã hội hóa trách nhiệm
Xã hội hóa tại DNCC không chỉ dừng ở việc huy động nguồn lực mà còn mở rộng sang chia sẻ trách nhiệm. Cộng đồng cùng tham gia quản lý, giám sát và đồng hành trong suốt quá trình triển khai dự án. Mỗi cá nhân không chỉ là người góp vốn hay trồng cây, mà còn là một phần của hệ sinh thái cùng lan tỏa những hành động tích cực, nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm và các giá trị tử tế với môi trường và xã hội.

2.4.3. Xã hội hóa truyền thông
DNCC coi truyền thông là một phần của xã hội hóa, nơi cộng đồng được kết nối bằng niềm tin, sự yêu mến và niềm tự hào chung. Thông qua việc xây dựng cộng đồng gắn kết, DNCC từng bước hình thành các tiêu chuẩn và định hướng truyền thông nhất quán. Điều này giúp lan tỏa câu chuyện trồng cây, phát triển bền vững và kinh tế hóa nông – lâm nghiệp một cách minh bạch, tích cực và có chiều sâu.
2.5. Trách nhiệm hóa
2.5.1. Trách nhiệm xanh
Trách nhiệm xanh là cam kết xuyên suốt của DNCC trong quá trình kinh tế hóa nông – lâm nghiệp. Mỗi hoạt động trồng cây được định hướng nhằm bù đắp lượng CO₂ phát thải hằng ngày, góp phần cải thiện chất lượng môi trường sống. Song song đó, DNCC coi việc tuyên truyền và lan tỏa những hành động tử tế với thiên nhiên là trách nhiệm chung của cộng đồng. Trách nhiệm xanh không chỉ dừng ở môi trường mà còn gắn chặt với sự phát triển bền vững của kinh tế nông – lâm nghiệp.
Xem thêm: Recap sự kiện trồng cây đợt 2 tại Yên Mông – Hòa Bình 2025
2.5.2. Trách nhiệm với tài sản của chính mình
DNCC đề cao trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với tài sản hình thành từ hoạt động trồng cây. Người tham gia không chỉ góp vốn mà còn đồng hành trong việc gia tăng giá trị tài sản theo thời gian. Hệ thống giúp theo dõi, kiểm soát giá trị cây trồng, đảm bảo an toàn vốn và tính minh bạch. Đồng thời, giá trị tài sản được chia sẻ công bằng cho các thành phần tham gia, tạo động lực gắn bó lâu dài với mô hình.

2.6. Lượng hóa
2.6.1. Lượng hóa giá trị đầu tư
DNCC xây dựng hệ thống lượng hóa toàn bộ giá trị đầu tư trong suốt vòng đời cây trồng, từ khâu trồng, chăm sóc, quản lý đến thu hoạch. Các chi phí được tính toán hợp lý, phân bổ rõ ràng theo từng khoản mục và từng giai đoạn. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể nắm bắt đầy đủ cấu trúc chi phí, chủ động kiểm soát dòng vốn và đánh giá hiệu quả đầu tư một cách minh bạch.
2.6.2. Lượng hóa giá trị thặng dư
Hệ thống của DNCC cho phép tính toán và theo dõi tất cả các nguồn doanh thu khả thi phát sinh trong quá trình trồng và khai thác cây, bao gồm cả giá trị sinh học và giá trị phái sinh. Giá trị của cây được cập nhật theo từng thời điểm sinh trưởng, đồng thời hệ thống gợi ý mức giá bán phù hợp khi nhà đầu tư có nhu cầu thu hồi vốn hoặc tái cơ cấu danh mục đầu tư.
2.6.3. Lượng hóa để phân chia quyền lợi
DNCC thực hiện lượng hóa giá trị đóng góp của từng thành phần tham gia trong dự án trồng cây, từ vốn đầu tư, công chăm sóc đến quản lý và vận hành. Trên cơ sở đó, quyền lợi được phân chia một cách công bằng, minh bạch và bám sát thực tế đóng góp. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo sự hài hòa lợi ích và tạo nền tảng hợp tác bền vững giữa các bên.
3. Vì sao kinh tế hóa nông – lâm nghiệp là xu hướng tất yếu?
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và áp lực dân số gia tăng, mô hình nông – lâm nghiệp truyền thống bộc lộ nhiều giới hạn về hiệu quả và tính bền vững. Việc sản xuất manh mún, thiếu tính toán kinh tế khiến giá trị nông – lâm sản chưa được khai thác đúng tiềm năng. Kinh tế hóa nông – lâm nghiệp trở thành xu hướng tất yếu nhằm tối ưu nguồn lực, nâng cao năng suất và gia tăng giá trị dài hạn.
Nhu cầu thị trường ngày càng đòi hỏi sản phẩm nông – lâm nghiệp phải có nguồn gốc rõ ràng, tiêu chuẩn minh bạch và khả năng truy xuất. Kinh tế hóa giúp kết nối sản xuất với thị trường, từ đó hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh, giảm rủi ro và tăng sức cạnh tranh cho nông – lâm sản trên thị trường trong nước và quốc tế.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, kinh tế hóa nông – lâm nghiệp còn gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững. Việc áp dụng công nghệ, quản lý dữ liệu và các mô hình sản xuất sạch giúp giảm tác động môi trường, bảo vệ hệ sinh thái rừng và đảm bảo giá trị lâu dài cho cả hiện tại và tương lai.
4. DNCC tiếp cận mô hình kinh tế hóa nông – lâm nghiệp như thế nào?
DNCC tiếp cận kinh tế hóa nông – lâm nghiệp bằng cách xem cây trồng là một loại tài sản kinh tế, có thể định danh, quản lý, đo lường và gia tăng giá trị theo thời gian. Mỗi cây không chỉ mang giá trị sinh học mà còn chứa đựng giá trị đầu tư, giá trị môi trường và giá trị xã hội.

Thông qua việc kết hợp công nghệ số, dữ liệu và quản trị minh bạch, DNCC xây dựng quy trình vườn trồng được theo dõi xuyên suốt. Điều này giúp nhà đầu tư và các bên tham gia đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực, thay vì cảm tính. Đặc biệt, DNCC không kinh tế hóa bằng cách đánh đổi môi trường, mà hướng tới cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm sinh thái, đảm bảo phát triển bền vững và khả năng mở rộng cùng cộng đồng.
Như vậy, với 6 trụ cột: Minh bạch hóa, Liên kết hóa, Số hóa, Xã hội hóa, Trách nhiệm hóa và Lượng hóa, DNCC Global đang từng bước xây dựng mô hình kinh tế hóa nông – lâm nghiệp bền vững. Đây không chỉ là giải pháp đầu tư, mà còn là cách kết nối con người với thiên nhiên bằng dữ liệu, trách nhiệm và giá trị dài hạn. Đồng hành cùng DNCC chính là góp phần tạo dựng một tương lai xanh, minh bạch và thịnh vượng hơn cho nông – lâm nghiệp Việt Nam!

