Nông nghiệp luôn là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam, nhưng ngành này đang đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, thiếu lao động, giá cả bấp bênh và năng suất thấp. Điều đó cho thấy số hóa nông nghiệp không còn là lựa chọn, mà là con đường tất yếu để phát triển bền vững. Hãy cùng DNCC Global tìm hiểu tại sao ở bài viết dưới đây nhé!
1. Số hóa nông nghiệp là gì?
Số hóa nông nghiệp là việc số hóa tài sản thực (Real World Assets – RWA) trong lĩnh vực nông nghiệp. Đây là quá trình ứng dụng các công nghệ kỹ thuật số như IoT, AI, Big Data, Blockchain và Điện toán đám mây vào toàn bộ chuỗi giá trị trồng trọt – từ chuẩn bị đất, gieo hạt, chăm sóc, theo dõi sinh trưởng, thu hoạch đến bảo quản, phân phối và truy xuất nguồn gốc nông sản.

Quá trình này giúp chuyển đổi mô hình canh tác truyền thống dựa vào kinh nghiệm sang hệ thống canh tác dựa trên dữ liệu và tự động hóa, nhằm tối ưu năng suất, nâng cao chất lượng nông sản, giảm chi phí vận hành, tăng tính minh bạch và hướng đến một nền nông nghiệp trồng trọt thông minh – hiệu quả – bền vững.
2. Lợi ích khi số hóa nông nghiệp
Số hóa nông nghiệp mang lại nhiều giá trị thiết thực, và dưới đây là một số lợi ích nổi bật của giải pháp này:
2.1. Tăng năng suất canh tác
Số hóa giúp người trồng theo dõi chính xác các yếu tố quan trọng như độ ẩm, ánh sáng, dinh dưỡng và tình trạng sinh trưởng của cây. Nhờ dữ liệu cập nhật liên tục, những dấu hiệu bất thường như thời tiết khắc nghiệt, sâu bệnh hay suy giảm sức khỏe cây trồng có thể được phát hiện sớm.

Điều này cho phép người trồng điều chỉnh kỹ thuật kịp thời và đúng nhu cầu thực tế. Nhờ chăm sóc chính xác hơn, cây phát triển ổn định và năng suất được nâng cao bền vững.
2.2. Giảm chi phí vận hành
Công nghệ tự động hóa giúp tiết kiệm nước, phân bón và nhân công nhờ phân phối tài nguyên đúng lúc, đúng lượng. Các sai sót thường gặp trong canh tác thủ công cũng được giảm thiểu đáng kể. Điều này giúp người làm nông tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng mùa vụ.
2.3. Nâng cao chất lượng nông sản
Dữ liệu được kiểm soát xuyên suốt từ gieo hạt đến thu hoạch, giúp từng bước chăm sóc trở nên chuẩn hóa. Cây trồng được đáp ứng đúng nhu cầu sinh trưởng, tạo ra sản phẩm đồng đều và an toàn hơn. Điều này giúp nông sản dễ đạt chuẩn thị trường và nâng giá trị thương phẩm.
2.4. Tăng tính minh bạch và niềm tin thị trường
Công nghệ truy xuất nguồn gốc cho phép lưu trữ toàn bộ quy trình trồng trọt từ khâu gieo hạt, chăm sóc, thu hoạch đến đưa sản phẩm ra thị trường một cách minh bạch và dễ kiểm chứng. Nhờ đó, người tiêu dùng có thể nắm rõ chất lượng, cách canh tác và nguồn gốc thực sự của nông sản.

Sự minh bạch này không chỉ tạo niềm tin mà còn giúp tăng uy tín thương hiệu, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường trong và ngoài nước, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho sản phẩm nông nghiệp.
2.5. Giảm một phần ô nhiễm môi trường
Số hóa nông nghiệp là nền tảng quan trọng để hướng tới canh tác bền vững. Nhờ dữ liệu và công nghệ, người trồng có thể sử dụng nước, phân bón và năng lượng một cách hợp lý, giảm đáng kể lãng phí và ô nhiễm.

Cây trồng được chăm sóc đúng nhu cầu sinh trưởng, giúp đất đai không bị khai thác quá mức và duy trì độ màu mỡ tự nhiên. Khi tài nguyên được quản lý thông minh và môi trường được bảo vệ, hệ thống trồng trọt trở nên ổn định, lâu dài và thân thiện hơn với hệ sinh thái.
3. Nhược điểm của số hóa nông nghiệp
Mặc dù số hóa mang lại nhiều thay đổi tích cực cho nông nghiệp, đây không phải là giải pháp hoàn hảo và vẫn tồn tại những mặt hạn chế nhất định. Việc áp dụng công nghệ đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu khá cao, từ thiết bị cảm biến đến phần mềm vận hành, khiến nhiều nông hộ nhỏ lẻ gặp khó khăn. Bên cạnh đó, người trồng vẫn cần thời gian để làm quen với kỹ thuật số, vận hành hệ thống, đọc dữ liệu và ra quyết định dựa trên thông tin phân tích.
Hạ tầng kết nối cũng là rào cản lớn, đặc biệt tại các vùng nông thôn nơi internet còn thiếu ổn định, dễ làm gián đoạn quá trình thu thập dữ liệu và điều khiển thiết bị. Ngoài ra, nếu dữ liệu thu thập không đồng bộ hoặc sai lệch, các khuyến nghị công nghệ cũng trở nên kém chính xác, gây ảnh hưởng ngược đến cây trồng. Song song với đó là vấn đề bảo mật dữ liệu – yếu tố ngày càng quan trọng khi mọi thông tin sản xuất đều được số hóa.

Tuy nhiên, điều quan trọng là nhìn nhận cả hai mặt: tận dụng lợi ích để nâng cao năng suất và hiệu quả canh tác, đồng thời nhận diện các hạn chế để cải thiện, tối ưu và ứng dụng công nghệ theo cách phù hợp nhất. Đây chính là hướng đi giúp nông nghiệp chuyển đổi số một cách bền vững và thực chất.
4. DNCC Global – Giải pháp số hóa tài sản nông nghiệp
DNCC Global tiên phong ứng dụng công nghệ số hóa tài sản vào lĩnh vực nông nghiệp, giúp biến mỗi vườn cây, mỗi quy trình canh tác và mỗi giai đoạn sinh trưởng trở thành dữ liệu minh bạch, dễ quản lý và có giá trị. Thông qua nền tảng số hóa của DNCC, toàn bộ tài sản nông nghiệp như đất trồng, cây giống, quá trình chăm sóc, năng suất dự kiến hay rủi ro đều được ghi lại và quản lý bằng công nghệ hiện đại.

Không chỉ cung cấp giải pháp, DNCC còn đồng hành trực tiếp cùng nông hộ và hợp tác xã bằng các chương trình đào tạo ứng dụng công nghệ đúng cách. Người nông dân được hướng dẫn cách sử dụng hệ thống số hóa, theo dõi dữ liệu cây trồng, ra quyết định dựa trên thông tin và nâng cao hiệu quả sản xuất. Mô hình này giúp các hộ nông dân tiếp cận chuyển đổi số một cách đơn giản, bài bản, tạo nên nền nông nghiệp hiện đại, minh bạch và giàu giá trị hơn.

Không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài sản nông nghiệp (RWA), DNCC xây dựng cả một hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ như giám sát vườn trồng bằng công nghệ thực tế áo, truy xuất nguồn gốc… Theo đó, việc ứng dụng công nghệ vào quy trình trồng trọt giúp DNCC hỗ trợ người trồng minh bạch hóa sản xuất, nâng hiệu quả và hướng đến một nền nông nghiệp bền vững hơn.
Như vậy, công nghệ số hóa có thể được coi là một bước đi quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu nguồn lực và tăng chất lượng nông sản. Không chỉ hỗ trợ người trồng làm việc khoa học hơn, công nghệ còn tạo nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững và đóng góp tích cực cho sự chuyển mình của toàn ngành nông nghiệp.

